poker game

poker game

A group of friends gathers around a table for a friendly poker game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bài poker: "poker game" chỉ một ván bài hoặc một buổi chơi bài poker, trong đó người chơi đặt cược dựa trên sức mạnh của bộ bài trên tay. Đây một trò chơi bài phổ biến với nhiều biến thể, nơi người chơi cạnh tranh để bộ bài cao nhất.
    • Cuộc chơi poker: Cũng có thể chỉ một sự kiện hoặc hoạt động chơi poker, thường diễn ra trong một nhóm người.
dụ sử dụng
  • (Họ tổ chức một trò chơi poker vào mỗi tối thứ Sáu.)
  • (Anh ấy đã mất rất nhiều tiền trong ván bài poker đó.)
  • (Cuộc chơi poker kéo dài đến tận bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a poker game": tổ chức một buổi chơi poker.

    • She hosted a poker game for her friends at her house. ( ấy tổ chức một buổi chơi poker cho bạn bè tại nhà mình.)
  • "to join a poker game": tham gia một ván bài poker.

    • He decided to join the poker game after work. (Anh ấy quyết định tham gia ván bài poker sau giờ làm.)
  • "to be in a poker game": đang tham gia một trò chơi poker.

    • He has been in the poker game for over three hours. (Anh ấy đã tham gia trò chơi poker được hơn ba giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Poker (n): trò chơi bài poker nói chung, không chỉ một ván cụ thể.

    • Poker is a game of skill and luck. (Poker một trò chơi của kỹ năng may mắn.)
  • Poker player (n): người chơi poker.

    • He is a professional poker player. (Anh ấy một người chơi poker chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nói chung, nhưng poker một loại cụ thể).
  • Betting game: trò chơi đặt cược (nhấn mạnh yếu tố cược trong poker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play poker: chơi poker.

    • They like to play poker on weekends. (Họ thích chơi poker vào cuối tuần.)
  • Deal in (trong poker): chia bài cho người chơi mới.

    • Can you deal me in for the next poker game? (Bạn có thể chia bài cho tôi tham gia ván poker tiếp theo không?)
Thành ngữ liên quan
  • Poker face: mặt không biểu lộ cảm xúc, giống như người chơi poker che giấu bài.

    • She kept a poker face during the negotiation. ( ấy giữ một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc trong suốt cuộc đàm phán.)
  • All in (trong poker): đặt cược tất cả số chip.

    • He went all in on the final hand of the poker game. (Anh ấy đã đặt cược tất cả trong ván cuối của trò chơi poker.)